Diễn biến chính Livingston vs Saint Johnstone |
||||
| 41' | (11)↑(15)↓ | |||
| 46' | (4)↑(3)↓ | |||
| 66' | (23)↑(7)↓ | |||
| (10)↑(22)↓ | 74' | |||
| (3)↑(21)↓ | 77' | |||
| 79' | (9)↑(10)↓ | |||
| (16)↑(19)↓ | 80' | |||
Số liệu thống kê Livingston vs Saint Johnstone |
||||
| Livingston | Saint Johnstone | |||
| 6 |
|
Phạt góc |
|
3 |
| 4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
| 2 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
| 14 |
|
Tổng cú sút |
|
4 |
| 3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
| 7 |
|
Sút ra ngoài |
|
1 |
| 4 |
|
Cản sút |
|
1 |
| 50% |
|
Kiểm soát bóng |
|
50% |
| 49% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
51% |
| 350 |
|
Số đường chuyền |
|
360 |
| 61% |
|
Chuyền chính xác |
|
63% |
| 12 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
| 2 |
|
Việt vị |
|
5 |
| 115 |
|
Đánh đầu |
|
59 |
| 46 |
|
Đánh đầu thành công |
|
41 |
| 2 |
|
Cứu thua |
|
3 |
| 16 |
|
Rê bóng thành công |
|
17 |
| 4 |
|
Đánh chặn |
|
9 |
| 37 |
|
Ném biên |
|
30 |
| 14 |
|
Cản phá thành công |
|
17 |
| 6 |
|
Thử thách |
|
4 |
| 150 |
|
Pha tấn công |
|
93 |
| 52 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
25 |