Diễn biến chính Perth Glory (W) vs Melbourne Victory (W) |
||||
| Lowry H. | 1-0 | 24' | ||
| 79' | 1-1 | Rachel Lowe | ||
| 84' | 1-2 | Rachel Lowe | ||
| Lowry H. (Assist:Susan Phonsongkham) | 2-2 | 90' | ||
Số liệu thống kê Perth Glory (W) vs Melbourne Victory (W) |
||||
| Perth Glory (W) | Melbourne Victory (W) | |||
| 4 |
|
Phạt góc |
|
4 |
| 2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
| 1 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
| 11 |
|
Tổng cú sút |
|
17 |
| 7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
| 4 |
|
Sút ra ngoài |
|
13 |
| 2 |
|
Cản sút |
|
5 |
| 51% |
|
Kiểm soát bóng |
|
49% |
| 57% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
43% |
| 388 |
|
Số đường chuyền |
|
350 |
| 6 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
| 5 |
|
Việt vị |
|
1 |
| 4 |
|
Đánh đầu thành công |
|
10 |
| 4 |
|
Cứu thua |
|
5 |
| 22 |
|
Rê bóng thành công |
|
26 |
| 6 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
| 0 |
|
Woodwork |
|
1 |
| 13 |
|
Thử thách |
|
23 |
| 101 |
|
Pha tấn công |
|
124 |
| 61 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
99 |