Số liệu thống kê Rutsiro FC vs Rayon Sports FC |
||||
| Rutsiro FC | Rayon Sports FC | |||
| 5 |
|
Phạt góc |
|
6 |
| 3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
| 2 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
| 40% |
|
Kiểm soát bóng |
|
60% |
| 53% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
47% |
| 69 |
|
Pha tấn công |
|
92 |
| 36 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
61 |