Số liệu thống kê U19 Nữ Ý vs U19 Nữ Poland |
||||
| U19 Nữ Ý | U19 Nữ Poland | |||
| 6 |
|
Phạt góc |
|
2 |
| 4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
| 0 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
| 21 |
|
Tổng cú sút |
|
8 |
| 9 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
| 12 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
| 62% |
|
Kiểm soát bóng |
|
38% |
| 63% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
37% |
| 102 |
|
Pha tấn công |
|
69 |
| 59 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
34 |