Số liệu thống kê Araguaina vs Capital CF |
||||
| Araguaina | Capital CF | |||
| 2 |
|
Phạt góc |
|
1 |
| 1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
| 3 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
| 41% |
|
Kiểm soát bóng |
|
59% |
| 49% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
51% |
| 56 |
|
Pha tấn công |
|
72 |
| 31 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
39 |