Số liệu thống kê Curacao (W) vs Aruba (W) |
||||
| Curacao (W) | Aruba (W) | |||
| 6 |
|
Phạt góc |
|
1 |
| 4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
| 0 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
| 69 |
|
Pha tấn công |
|
82 |
| 32 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
42 |