Số liệu thống kê FC Lokomotive Leipzig vs Hallescher FC |
||||
| FC Lokomotive Leipzig | Hallescher FC | |||
| 5 |
|
Phạt góc |
|
4 |
| 2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
| 4 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
| 54% |
|
Kiểm soát bóng |
|
46% |
| 48% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
52% |