Diễn biến chính Nữ Pháp vs Nữ Hà Lan |
||||
| Katoto M-A. | 1-0 | 45' | ||
| 75' | 1-1 | Wieke Kaptein | ||
Số liệu thống kê Nữ Pháp vs Nữ Hà Lan |
||||
| Nữ Pháp | Nữ Hà Lan | |||
| 9 |
|
Phạt góc |
|
4 |
| 6 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
| 1 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
| 12 |
|
Tổng cú sút |
|
3 |
| 1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
| 6 |
|
Sút ra ngoài |
|
1 |
| 5 |
|
Cản sút |
|
0 |
| 8 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
| 63% |
|
Kiểm soát bóng |
|
37% |
| 60% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
40% |
| 456 |
|
Số đường chuyền |
|
276 |
| 83% |
|
Chuyền chính xác |
|
67% |
| 13 |
|
Phạm lỗi |
|
8 |
| 4 |
|
Việt vị |
|
3 |
| 1 |
|
Đánh đầu |
|
1 |
| 1 |
|
Cứu thua |
|
0 |
| 21 |
|
Rê bóng thành công |
|
29 |
| 43 |
|
Ném biên |
|
12 |
| 1 |
|
Woodwork |
|
0 |
| 14 |
|
Cản phá thành công |
|
16 |
| 15 |
|
Thử thách |
|
10 |
| 4 |
|
Successful center |
|
3 |
| 23 |
|
Long pass |
|
23 |
| 120 |
|
Pha tấn công |
|
73 |
| 82 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
22 |