Số liệu thống kê U19 Nữ Ý vs U19 Nữ Poland |
||||
| U19 Nữ Ý | U19 Nữ Poland | |||
| 8 |
|
Phạt góc |
|
4 |
| 3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
| 1 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
| 23 |
|
Tổng cú sút |
|
13 |
| 9 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
8 |
| 14 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
| 58% |
|
Kiểm soát bóng |
|
42% |
| 62% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
38% |
| 81 |
|
Pha tấn công |
|
63 |
| 44 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
29 |