Số liệu thống kê Uniclinic AC CE vs Altos/PI |
||||
| Uniclinic AC CE | Altos/PI | |||
| 5 |
|
Phạt góc |
|
7 |
| 2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
| 1 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
| 9 |
|
Tổng cú sút |
|
16 |
| 1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
| 8 |
|
Sút ra ngoài |
|
13 |
| 48% |
|
Kiểm soát bóng |
|
52% |
| 50% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
50% |
| 99 |
|
Pha tấn công |
|
126 |
| 53 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
73 |