Số liệu thống kê US Forces Armees vs Sally Tas |
||||
| US Forces Armees | Sally Tas | |||
| 4 |
|
Phạt góc |
|
4 |
| 1 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
| 3 |
|
Tổng cú sút |
|
3 |
| 0 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
| 3 |
|
Sút ra ngoài |
|
1 |
| 49% |
|
Kiểm soát bóng |
|
51% |
| 46% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
54% |
| 58 |
|
Pha tấn công |
|
62 |
| 73 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
65 |